earleaved umbrella tree

Học thuật
Thân thiện
earleaved umbrella tree

The earleaved umbrella tree has distinctive coiled leaves at the end of its branches.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây nhỏ mọc thẳng, rụng theo mùa, đặc điểm những chiếc lớn mọc tập trungđầu cành, tạo thành hình dáng như một chiếc ô: Tên gọi này dùng để chỉ một loài cây cụ thể trong tự nhiên. Từ "earleaved" ( hình tai) mô tả hình dáng của , "umbrella tree" (cây ô) mô tả cách các tập trungngọn cành, tạo thành tán trông như một chiếc ô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earleaved umbrella tree is known for its distinctive leaf arrangement. (Cây earleaved umbrella tree được biết đến với cách sắp xếp đặc biệt.)
    • In autumn, the large leaves of the earleaved umbrella tree turn a beautiful yellow. (Vào mùa thu, những chiếc lớn của cây earleaved umbrella tree chuyển sang màu vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn làm vườn hoặc mô tả cảnh quan.
    • The botanical garden has a section dedicated to native species like the earleaved umbrella tree. (Vườn bách thảo một khu vực dành riêng cho các loài bản địa như cây earleaved umbrella tree.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia tripetala: Đây tên khoa học của loài cây thường được gọi là "earleaved umbrella tree" trong tiếng Anh. còn các tên thông dụng khác như "umbrella magnolia" (cây mộc lan ô).
  • Umbrella tree: Một tên gọi chung hơn, có thể chỉ một số loài cây khác tán tương tự, như cây .
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella magnolia: Mộc lan ô (tên gọi khác dựa trên chi thực vật).
  • Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt thường tên mô tả: cây ô lớn, cây ô tai.
Lưu ý
  • Đây một danh từ ghép chỉ tên riêng của một loài cây. Khi sử dụng, thường được viết nguyên dạng hoặc dấu gạch nối (ear-leaved umbrella tree). Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm một thuật ngữ danh từ chuyên biệt.
earleaved umbrella tree

The earleaved umbrella tree has distinctive coiled leaves at the end of its branches.

Noun
  1. Cây nhỏ mọc thẳng, lớn hình đồng tiềnđầu cành